728x90 / 970x90

Tỷ giá Balboa Panama sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Balboa Panama sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Balboa Panama được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PAB sang MKD

Cập nhật
Balboa Panama 1 PAB = Denar Macedonia 54.175443 MKD
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден54.074583 Hiện tại ден54.175443 Cao nhất ден54.175443
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Balboa Panama sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PAB sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PAB/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PAB sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
54.175443 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.095631 MKD
+0.18%
7 ngày qua
+0.439001 MKD
+0.82%
30 ngày qua
+1.07027 MKD
+2.02%
1 năm qua
+1.687156 MKD
+3.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
51.202294
Hôm nay
54.175443
Cao nhất
54.277626
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.51%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
-1.15%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PAB/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PAB sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 58.57999773 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PAB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 58.57999773 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
53.708297 – 63.94517 MKD
Năm biến động +6.01%
2023
Tỷ giá trung bình 56.94391737 MKD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
54.771746 – 58.777175 MKD
PAB giảm giá -3.43%
2024
Tỷ giá trung bình 56.8964038 MKD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
54.900301 – 59.365203 MKD
PAB tăng giá +6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 54.54188097 MKD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
52.008098 – 60.234947 MKD
Năm biến động -11.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 53.19666897 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
51.202294 – 54.277626 MKD
PAB tăng giá +3.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.