728x90 / 970x90
Tỷ giá Balboa Panama sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Balboa Panama sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Balboa Panama được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PAB sang MNT
Cập nhật
1
PAB
=
3,599
MNT
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PAB = ₮3,599 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = B/.0.00027785 PAB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₮3,599
Hiện tại
₮3,599
Cao nhất
₮3,599
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Balboa Panama sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá PAB sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PAB/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PAB sang MNT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,599 MNT
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
1 năm qua
+1.2 MNT
+0.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
3,560 Hôm nay
3,599 Cao nhất
3,599
3,560 Hôm nay
3,599 Cao nhất
3,599
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PAB/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PAB sang MNT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3,578.88 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3,124.24 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2,858.68
–
3,406.97
MNT
Năm biến động
+19.10%
2023
Tỷ giá trung bình
3,462 MNT
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
3,406.97
–
3,519
MNT
Năm ổn định
+1.26%
2024
Tỷ giá trung bình
3,426.84 MNT
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
3,398
–
3,450
MNT
Năm ổn định
-1.51%
2025
Tỷ giá trung bình
3,483.75 MNT
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
3,398
–
3,597.8
MNT
PAB tăng giá
+5.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3,578.88 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3,560
–
3,599
MNT
Năm ổn định
+0.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.