728x90 / 970x90

Tỷ giá Balboa Panama sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Balboa Panama sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Balboa Panama được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PAB sang ZAR

Cập nhật
Balboa Panama 1 PAB = Rand Nam Phi 16.412577 ZAR
+0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất R16.388078 Hiện tại R16.412577 Cao nhất R16.453839
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Balboa Panama sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá PAB sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PAB/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PAB sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.412577 ZAR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.059629 ZAR
+0.36%
7 ngày qua
+0.232502 ZAR
+1.44%
30 ngày qua
+0.247069 ZAR
+1.53%
1 năm qua
-0.864483 ZAR
-5.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
15.735
Hôm nay
16.412577
Cao nhất
17.515773
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.73%
Tháng 10
-1.45%
Tháng 11
-3.02%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+5.07%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PAB/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PAB sang ZAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 18.45353117 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.37445924 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.5077 – 18.41836 ZAR
Năm biến động +6.72%
2023
Tỷ giá trung bình 18.45353117 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.741846 – 19.805695 ZAR
Năm biến động +7.75%
2024
Tỷ giá trung bình 18.33037297 ZAR
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
17.114145 – 19.316429 ZAR
Năm biến động +2.61%
2025
Tỷ giá trung bình 17.8836918 ZAR
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
16.569497 – 19.7441 ZAR
Năm biến động -12.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.3858428 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.735 – 17.1873 ZAR
Năm ổn định -1.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.