728x90 / 970x90

Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Australia hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PEN sang AUD

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Đô la Australia 0.42097655 AUD
+0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.41873001 Hiện tại $0.42097655 Cao nhất $0.42097655
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang AUD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42097655 AUD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001297 AUD
+0.31%
7 ngày qua
+0.004833 AUD
+1.16%
30 ngày qua
+0.006802 AUD
+1.64%
1 năm qua
-0.014875 AUD
-3.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.39402732
Hôm nay
0.42097655
Cao nhất
0.45893963
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.60%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
-1.96%
Tháng 12
-4.29%
Tháng 1
-1.87%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
-5.08%
Tháng 4
+3.51%
Tháng 5
+3.16%
Tháng 6
-0.66%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
+1.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang AUD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.43513353 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.37615575 AUD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.34479528 – 0.40754175 AUD
Năm biến động +11.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.40293405 AUD
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.36027517 – 0.42391778 AUD
Năm biến động +2.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.40411081 AUD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.38402983 – 0.43274135 AUD
Năm biến động +8.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43513353 AUD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.41767025 – 0.45893963 AUD
PEN tăng giá +3.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.41859108 AUD
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.39402732 – 0.44560234 AUD
Năm biến động -5.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.