728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Australia sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AUD sang PEN
Cập nhật
1
AUD
=
2.37769013
PEN
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AUD = S/.2.37769013 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = $0.42057625 AUD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
S/.2.37542924
Hiện tại
S/.2.37769013
Cao nhất
S/.2.38817373
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang PEN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.37769013 PEN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003073 PEN
-0.13%
7 ngày qua
-0.025327 PEN
-1.05%
30 ngày qua
-0.036748 PEN
-1.52%
1 năm qua
+0.083333 PEN
+3.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
2.17893583 Hôm nay
2.37769013 Cao nhất
2.5378951
2.17893583 Hôm nay
2.37769013 Cao nhất
2.5378951
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.47%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
+2.00%
Tháng 12
+4.49%
Tháng 1
+1.91%
Tháng 2
+2.11%
Tháng 3
+5.36%
Tháng 4
-3.39%
Tháng 5
-3.06%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
-1.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang PEN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.66147838 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.66147838 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.45373636
–
2.90027173
PEN
Năm biến động
-10.68%
2023
Tỷ giá trung bình
2.4849077 PEN
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
2.35894801
–
2.7756562
PEN
Năm biến động
-2.65%
2024
Tỷ giá trung bình
2.47589283 PEN
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
2.31084917
–
2.60396439
PEN
Năm biến động
-7.81%
2025
Tỷ giá trung bình
2.29944295 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.17893583
–
2.39423322
PEN
AUD giảm giá
-3.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.39018741 PEN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
2.2441534
–
2.5378951
PEN
Năm biến động
+5.94%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.