728x90 / 970x90

Tỷ giá Sol Peru sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PEN sang JPY

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Yên Nhật 46.28968455 JPY
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ¥46.17476112 Hiện tại ¥46.28968455 Cao nhất ¥46.3605097
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
46.28968455 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.069133 JPY
-0.15%
7 ngày qua
-0.304471 JPY
-0.65%
30 ngày qua
-1.232529 JPY
-2.59%
1 năm qua
+3.739486 JPY
+8.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
42.32690884
Hôm nay
46.28968455
Cao nhất
48.16093232
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.38%
Tháng 10
+1.86%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
-1.38%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
-2.57%
Tháng 3
-2.54%
Tháng 4
+4.70%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
-2.09%
Tháng 7
+1.88%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 46.60703298 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 34.2802654 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
28.84438533 – 37.79948235 JPY
Năm biến động +19.46%
2023
Tỷ giá trung bình 37.59893909 JPY
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
33.35001714 – 40.10223622 JPY
Năm biến động +10.42%
2024
Tỷ giá trung bình 40.3657506 JPY
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
37.25677279 – 42.68626173 JPY
Năm biến động +10.06%
2025
Tỷ giá trung bình 42.01312626 JPY
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
37.90004144 – 46.84171758 JPY
Năm biến động +11.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 46.60703298 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
44.44285425 – 48.16093232 JPY
Năm ổn định -0.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.