728x90 / 970x90

Tỷ giá Sol Peru sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PEN sang KRW

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Won Hàn Quốc 399.29029747 KRW
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩399.19138271 Hiện tại ₩399.29029747 Cao nhất ₩400.54132129
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
399.29029747 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
+0.008131 KRW
7 ngày qua
-1.842459 KRW
-0.46%
30 ngày qua
-9.495153 KRW
-2.32%
1 năm qua
-4.653081 KRW
-1.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
398.7784348
Hôm nay
399.29029747
Cao nhất
457.21556186
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.42%
Tháng 10
+3.22%
Tháng 11
-1.87%
Tháng 12
+0.37%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
-3.79%
Tháng 4
+5.70%
Tháng 5
+1.91%
Tháng 6
-6.12%
Tháng 7
-4.83%
Tháng 8
-2.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang KRW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 425.98697199 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 336.87767847 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
297.91080606 – 365.685809 KRW
Năm biến động +11.32%
2023
Tỷ giá trung bình 349.27754405 KRW
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
315.67480578 – 367.98409141 KRW
Năm biến động +5.23%
2024
Tỷ giá trung bình 363.36714999 KRW
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
342.15539634 – 394.3923789 KRW
Năm biến động +12.54%
2025
Tỷ giá trung bình 398.99335347 KRW
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
371.06053881 – 439.77908959 KRW
Năm biến động +9.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 425.98697199 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
398.7784348 – 457.21556186 KRW
Năm biến động -6.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.