Tỷ giá Sol Peru sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PEN sang MKD
Cập nhật
1
PEN
=
15.93405693
MKD
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PEN = ден15.93405693 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = S/.0.06275866 PEN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ден15.91209072
Hiện tại
ден15.93405693
Cao nhất
ден15.93700352
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.93405693 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.019772 MKD
+0.12%
7 ngày qua
+0.032243 MKD
+0.20%
30 ngày qua
+0.172562 MKD
+1.09%
1 năm qua
+0.83432 MKD
+5.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
14.9028542 Hôm nay
15.93405693 Cao nhất
16.01189284
14.9028542 Hôm nay
15.93405693 Cao nhất
16.01189284
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.06%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
-1.16%
Tháng 12
-1.01%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-1.94%
Tháng 3
-2.54%
Tháng 4
+3.83%
Tháng 5
+1.50%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
+0.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang MKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 15.65798309 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.28031358 MKD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
13.64514744
–
16.32485485
MKD
Năm biến động
+11.18%
2023
Tỷ giá trung bình
15.23052694 MKD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
14.4923381
–
15.73176021
MKD
Năm ổn định
-0.99%
2024
Tỷ giá trung bình
15.1633685 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.60160494
–
15.9045105
MKD
PEN tăng giá
+4.78%
2025
Tỷ giá trung bình
15.28829676 MKD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
14.43659651
–
16.13847811
MKD
PEN giảm giá
-1.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.65798309 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.9028542
–
16.01189284
MKD
Năm ổn định
+2.24%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.