728x90 / 970x90
Tỷ giá Sol Peru sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PEN sang MVR
Cập nhật
1
PEN
=
4.54708825
MVR
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PEN = Rf4.54708825 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = S/.0.21992096 PEN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Rf4.54708825
Hiện tại
Rf4.54708825
Cao nhất
Rf4.54928931
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.54708825 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004099 MVR
-0.09%
7 ngày qua
-0.027871 MVR
-0.61%
30 ngày qua
-0.041405 MVR
-0.90%
1 năm qua
+0.142735 MVR
+3.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
4.38429393 Hôm nay
4.54708825 Cao nhất
4.64104171
4.38429393 Hôm nay
4.54708825 Cao nhất
4.64104171
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.45%
Tháng 10
+1.14%
Tháng 11
+0.24%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
-4.00%
Tháng 3
-1.29%
Tháng 4
+2.81%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+1.15%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang MVR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.54734482 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.02533217 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.85121172
–
4.24913869
MVR
PEN tăng giá
+4.91%
2023
Tỷ giá trung bình
4.11193643 MVR
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
3.9341059
–
4.32894378
MVR
PEN tăng giá
+2.53%
2024
Tỷ giá trung bình
4.1050359 MVR
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
3.84775098
–
4.22844973
MVR
Năm ổn định
-1.45%
2025
Tỷ giá trung bình
4.32107346 MVR
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
4.07206256
–
4.60409561
MVR
Năm biến động
+12.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.54734482 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.38429393
–
4.64104171
MVR
Năm ổn định
-0.93%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.