728x90 / 970x90
Tỷ giá Sol Peru sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PEN sang MXN
Cập nhật
1
PEN
=
5.27968034
MXN
+1.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PEN = $5.27968034 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = S/.0.18940541 PEN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$5.23121689
Hiện tại
$5.27968034
Cao nhất
$5.29913046
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.27968034 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.057145 MXN
+1.09%
7 ngày qua
+0.159631 MXN
+3.12%
30 ngày qua
+0.223316 MXN
+4.42%
1 năm qua
+0.01075 MXN
+0.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
4.95235871 Hôm nay
5.27968034 Cao nhất
5.5324539
4.95235871 Hôm nay
5.27968034 Cao nhất
5.5324539
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.48%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
-1.60%
Tháng 12
-3.16%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
-3.25%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
-1.61%
Tháng 8
+4.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 5.38202752 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.24778651 MXN
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
4.9300937
–
5.7327403
MXN
Năm biến động
-0.32%
2023
Tỷ giá trung bình
4.74100329 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.47645978
–
5.14241468
MXN
Năm biến động
-10.81%
2024
Tỷ giá trung bình
4.8813241 MXN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
4.40110336
–
5.55374964
MXN
Năm biến động
+21.14%
2025
Tỷ giá trung bình
5.38202752 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.20155209
–
5.6608291
MXN
PEN giảm giá
-3.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.13995609 MXN
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
4.95235871
–
5.35287881
MXN
Năm ổn định
-1.37%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.