Tỷ giá Peso Mexico sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang PEN
Cập nhật
1
MXN
=
0.19149304
PEN
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = S/.0.19149304 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = $5.22212179 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
S/.0.18871021
Hiện tại
S/.0.19149304
Cao nhất
S/.0.19225057
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang PEN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19149304 PEN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000089 PEN
-0.05%
7 ngày qua
-0.003818 PEN
-1.95%
30 ngày qua
-0.006278 PEN
-3.17%
1 năm qua
+0.001701 PEN
+0.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.18075162 Hôm nay
0.19149304 Cao nhất
0.20192398
0.18075162 Hôm nay
0.19149304 Cao nhất
0.20192398
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.36%
Tháng 10
+0.99%
Tháng 11
+1.62%
Tháng 12
+3.26%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
+3.36%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
+1.64%
Tháng 8
-3.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang PEN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.21107232 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19072165 PEN
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.17443665
–
0.2028359
PEN
Năm biến động
+0.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21107232 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19446117
–
0.22339082
PEN
Năm biến động
+12.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20597399 PEN
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.18005853
–
0.22721575
PEN
Năm biến động
-17.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18588111 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17665257
–
0.19225031
PEN
MXN tăng giá
+3.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19456039 PEN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.18681536
–
0.20192398
PEN
Năm ổn định
+2.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.