728x90 / 970x90

Tỷ giá Sol Peru sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PEN sang NOK

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Krone Na Uy 2.81075319 NOK
+0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr2.7940064 Hiện tại kr2.81075319 Cao nhất kr2.81075319
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang NOK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.81075319 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.010753 NOK
+0.38%
7 ngày qua
+0.012812 NOK
+0.46%
30 ngày qua
+0.028037 NOK
+1.01%
1 năm qua
-0.052736 NOK
-1.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.62823968
Hôm nay
2.81075319
Cao nhất
3.03708241
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.61%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
-0.46%
Tháng 12
-4.43%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
-2.29%
Tháng 3
-5.91%
Tháng 4
+2.71%
Tháng 5
+6.48%
Tháng 6
-3.46%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang NOK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.9126365 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.50787064 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.20688834 – 2.767602 NOK
Năm biến động +16.22%
2023
Tỷ giá trung bình 2.82550792 NOK
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
2.53025904 – 3.04428021 NOK
Năm biến động +6.50%
2024
Tỷ giá trung bình 2.86624092 NOK
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
2.70054407 – 3.06484661 NOK
Năm biến động +10.28%
2025
Tỷ giá trung bình 2.9126365 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.73362903 – 3.07075178 NOK
Năm biến động -0.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.81215526 NOK
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
2.62823968 – 3.01095486 NOK
Năm biến động -6.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.