728x90 / 970x90
Tỷ giá Sol Peru sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PEN sang RUB
Cập nhật
1
PEN
=
24.92774218
RUB
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PEN = ₽24.92774218 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = S/.0.04011595 PEN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₽24.85235581
Hiện tại
₽24.92774218
Cao nhất
₽24.92774218
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang RUB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.92774218 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.057494 RUB
+0.23%
7 ngày qua
-0.004485 RUB
-0.02%
30 ngày qua
-0.603161 RUB
-2.36%
1 năm qua
+1.0794 RUB
+4.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
20.77927909 Hôm nay
24.92774218 Cao nhất
25.94535689
20.77927909 Hôm nay
24.92774218 Cao nhất
25.94535689
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.11%
Tháng 10
-2.87%
Tháng 11
+1.75%
Tháng 12
-3.76%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+0.61%
Tháng 3
-7.92%
Tháng 4
-2.02%
Tháng 5
+8.92%
Tháng 6
+3.39%
Tháng 7
+9.29%
Tháng 8
-3.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang RUB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 24.74033329 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.27007265 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.85888828
–
38.1558977
RUB
Năm biến động
+3.42%
2023
Tỷ giá trung bình
22.89190809 RUB
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
17.48158786
–
27.2667448
RUB
Năm biến động
+24.16%
2024
Tỷ giá trung bình
24.74033329 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.94258539
–
30.27064006
RUB
Năm biến động
+25.60%
2025
Tỷ giá trung bình
23.4623398 RUB
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
20.88760362
–
30.24741327
RUB
Năm biến động
-22.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.30681542 RUB
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
20.77927909
–
25.94535689
RUB
Năm biến động
+6.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.