728x90 / 970x90

Tỷ giá Rúp Nga sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RUB sang PEN

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Sol Peru 0.04003682 PEN
-0.49% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S/.0.04003682 Hiện tại S/.0.04003682 Cao nhất S/.0.04023763
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04003682 PEN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000198 PEN
-0.49%
7 ngày qua
-0.000072 PEN
-0.18%
30 ngày qua
+0.000869 PEN
+2.22%
1 năm qua
-0.001895 PEN
-4.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.03854254
Hôm nay
0.04003682
Cao nhất
0.04812486
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.11%
Tháng 10
+2.95%
Tháng 11
-1.72%
Tháng 12
+3.90%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-0.60%
Tháng 3
+8.60%
Tháng 4
+2.06%
Tháng 5
-8.19%
Tháng 6
-3.28%
Tháng 7
-8.50%
Tháng 8
+3.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang PEN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.05696751 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05696751 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02620827 – 0.07215586 PEN
Năm biến động -3.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0442889 PEN
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.03667471 – 0.05720304 PEN
Năm biến động -19.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04054889 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03303531 – 0.04557348 PEN
Năm biến động -20.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04280184 PEN
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.03306068 – 0.04787529 PEN
Năm biến động +28.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04304265 PEN
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.03854254 – 0.04812486 PEN
Năm biến động -6.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.