728x90 / 970x90

Tỷ giá Sol Peru sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PEN sang TJS

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Somoni Tajikistan 2.71492374 TJS
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM2.71475721 Hiện tại SM2.71492374 Cao nhất SM2.71745719
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.71492374 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002486 TJS
-0.09%
7 ngày qua
-0.015837 TJS
-0.58%
30 ngày qua
-0.045522 TJS
-1.65%
1 năm qua
+0.036146 TJS
+1.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.66144712
Hôm nay
2.71492374
Cao nhất
2.83638094
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.41%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
+0.10%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
+1.57%
Tháng 2
-3.31%
Tháng 3
-3.17%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-1.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 2.89146418 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.86742494 TJS
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
2.46891021 – 3.52633569 TJS
Năm biến động -5.38%
2023
Tỷ giá trung bình 2.89146418 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.6254433 – 3.07335317 TJS
Năm biến động +10.27%
2024
Tỷ giá trung bình 2.87403116 TJS
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
2.7698648 – 2.98324475 TJS
Năm ổn định -2.13%
2025
Tỷ giá trung bình 2.79419466 TJS
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
2.60314723 – 3.01511814 TJS
Năm biến động -5.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.74424184 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.66144712 – 2.83638094 TJS
Năm ổn định -1.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.