Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang DOP

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Peso Dominica 13.14313307 DOP
-1.53% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RD$13.14313307 Hiện tại RD$13.14313307 Cao nhất RD$13.3976014
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.14313307 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.2047 DOP
-1.53%
7 ngày qua
-0.18271 DOP
-1.37%
30 ngày qua
-0.13184 DOP
-0.99%
1 năm qua
-1.498333 DOP
-10.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
12.95728269
Hôm nay
13.14313307
Cao nhất
15.28147844
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.93%
Tháng 10
-4.00%
Tháng 11
+1.36%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
-5.93%
Tháng 2
-1.15%
Tháng 3
-1.12%
Tháng 4
-1.91%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-4.20%
Tháng 7
+2.57%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang DOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 15.59352888 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.59352888 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.96949106 – 19.85610176 DOP
Năm biến động -1.82%
2023
Tỷ giá trung bình 15.54941057 DOP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
15.03288805 – 16.21805397 DOP
PGK giảm giá -3.59%
2024
Tỷ giá trung bình 15.27466419 DOP
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
14.92012734 – 15.89766851 DOP
Năm ổn định -1.94%
2025
Tỷ giá trung bình 14.89566186 DOP
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
14.15896794 – 16.02504886 DOP
Năm biến động -1.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.6571077 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.95728269 – 14.9327552 DOP
Năm biến động -11.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.