Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang JEP

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Jersey Pound 0.16707436 JEP
-1.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.16660109 Hiện tại £0.16707436 Cao nhất £0.16985701
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang JEP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16707436 JEP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002266 JEP
-1.34%
7 ngày qua
-0.001104 JEP
-0.66%
30 ngày qua
+0.000939 JEP
+0.57%
1 năm qua
-0.007777 JEP
-4.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.16360547
Hôm nay
0.16707436
Cao nhất
0.1810545
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.42%
Tháng 10
-2.27%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
-1.88%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
+0.83%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.21%
Tháng 6
-3.05%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang JEP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.23024918 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23024918 JEP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20691785 – 0.28715315 JEP
Năm biến động +12.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22343631 JEP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.20758447 – 0.23985167 JEP
Năm biến động -11.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20120438 JEP
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.18757299 – 0.21307536 JEP
Năm biến động -5.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18333257 JEP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.1713785 – 0.20614513 JEP
Năm biến động -11.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.170051 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16360547 – 0.17607032 JEP
PGK giảm giá -4.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.