Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PGK sang LKR
Cập nhật
1
PGK
=
73.15870281
LKR
-1.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PGK = ₨73.15870281 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = K0.01366891 PGK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨73.15870281
Hiện tại
₨73.15870281
Cao nhất
₨74.48322484
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang LKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
73.15870281 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.956385 LKR
-1.29%
7 ngày qua
-0.721495 LKR
-0.98%
30 ngày qua
-0.996013 LKR
-1.34%
1 năm qua
+1.987059 LKR
+2.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
70.85827937 Hôm nay
73.15870281 Cao nhất
79.27274824
70.85827937 Hôm nay
73.15870281 Cao nhất
79.27274824
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.70%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
+0.94%
Tháng 12
-0.46%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
+1.77%
Tháng 4
+2.68%
Tháng 5
+1.08%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
-1.33%
Tháng 8
-1.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang LKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 91.96227018 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
91.96227018 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
56.97709919
–
126.42690923
LKR
Năm biến động
+80.01%
2023
Tỷ giá trung bình
91.25717809 LKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
80.74936188
–
104.53113622
LKR
Năm biến động
-17.59%
2024
Tỷ giá trung bình
77.62595263 LKR
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
71.70553649
–
86.80612018
LKR
Năm biến động
-15.76%
2025
Tỷ giá trung bình
72.60043955 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
70.96756938
–
74.83434702
LKR
Năm ổn định
+0.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
73.92613395 LKR
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
70.85827937
–
79.27274824
LKR
PGK tăng giá
+0.64%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.