Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang MKD

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Denar Macedonia 11.99220828 MKD
-1.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден11.95216511 Hiện tại ден11.99220828 Cao nhất ден12.18636328
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.99220828 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.134055 MKD
-1.11%
7 ngày qua
-0.066455 MKD
-0.55%
30 ngày qua
+0.04978 MKD
+0.42%
1 năm qua
-0.346324 MKD
-2.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
11.73978775
Hôm nay
11.99220828
Cao nhất
12.68736533
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.39%
Tháng 10
-1.84%
Tháng 11
-0.68%
Tháng 12
-1.18%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
+1.71%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
+1.57%
Tháng 6
-3.12%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 16.62076388 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.62076388 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.22968022 – 21.11116405 MKD
Năm biến động +6.16%
2023
Tỷ giá trung bình 15.81778376 MKD
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
14.73915326 – 16.66476107 MKD
Năm biến động -9.87%
2024
Tỷ giá trung bình 14.62369517 MKD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
13.78812984 – 15.36028234 MKD
PGK giảm giá -0.77%
2025
Tỷ giá trung bình 13.17911133 MKD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
12.09799418 – 15.09072312 MKD
Năm biến động -15.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.13781206 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.73978775 – 12.47255064 MKD
Năm ổn định -2.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.