728x90 / 970x90

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang PLN

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Zloty Ba Lan 0.85231064 PLN
-1.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất zł0.84864828 Hiện tại zł0.85231064 Cao nhất zł0.86522675
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.85231064 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.008733 PLN
-1.01%
7 ngày qua
-0.0003 PLN
-0.04%
30 ngày qua
+0.009558 PLN
+1.13%
1 năm qua
-0.00217 PLN
-0.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.80867088
Hôm nay
0.85231064
Cao nhất
0.87737907
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.43%
Tháng 10
-2.65%
Tháng 11
-0.82%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
+2.73%
Tháng 3
-1.54%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+3.08%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang PLN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.26492158 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.26492158 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.11958868 – 1.60278743 PLN
Năm biến động +8.74%
2023
Tỷ giá trung bình 1.16660825 PLN
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
1.04114168 – 1.27182669 PLN
Năm biến động -16.22%
2024
Tỷ giá trung bình 1.02346594 PLN
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.96057295 – 1.21514984 PLN
Năm biến động -16.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.90789055 PLN
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.82866586 – 1.04448788 PLN
Năm biến động -17.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.84447349 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.80867088 – 0.86993281 PLN
Năm ổn định +1.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.