Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PGK sang PYG
Cập nhật
1
PGK
=
1,298.34
PYG
-1.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PGK = Gs1,298.34 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = K0.00077021 PGK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Gs1,298.33
Hiện tại
Gs1,298.34
Cao nhất
Gs1,321.7
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang PYG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,298.34 PYG
2026-09-29
24 giờ qua
-24.63502 PYG
-1.86%
7 ngày qua
-37.41675 PYG
-2.80%
30 ngày qua
-41.58683 PYG
-3.10%
1 năm qua
-368.779891 PYG
-22.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
1,298.33 Hôm nay
1,298.34 Cao nhất
1,686.33
1,298.33 Hôm nay
1,298.34 Cao nhất
1,686.33
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.86%
Tháng 10
-3.20%
Tháng 11
-5.72%
Tháng 12
+2.47%
Tháng 1
-5.86%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
-3.84%
Tháng 4
-3.85%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-3.78%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-2.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang PYG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 2,024.01 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,980.48 PYG
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
1,909.44
–
2,471.47
PYG
Năm biến động
+6.71%
2023
Tỷ giá trung bình
2,024.01 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,930.2
–
2,114.62
PYG
PGK giảm giá
-7.50%
2024
Tỷ giá trung bình
1,941.75 PYG
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
1,905.74
–
2,006.81
PYG
Năm ổn định
-0.33%
2025
Tỷ giá trung bình
1,828.7 PYG
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
1,541.18
–
1,985.24
PYG
Năm biến động
-19.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,416.47 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,298.33
–
1,602.74
PYG
Năm biến động
-15.76%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.