728x90 / 970x90

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang RUB

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Rúp Nga 18.66743528 RUB
-1.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₽18.6662205 Hiện tại ₽18.66743528 Cao nhất ₽19.01307915
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang RUB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.66743528 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.285368 RUB
-1.51%
7 ngày qua
-0.141751 RUB
-0.75%
30 ngày qua
-0.622155 RUB
-3.23%
1 năm qua
-1.009126 RUB
-5.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
16.09528276
Hôm nay
18.66743528
Cao nhất
19.9799111
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.71%
Tháng 10
-4.98%
Tháng 11
+2.25%
Tháng 12
-3.93%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
+4.35%
Tháng 3
-6.37%
Tháng 4
-5.56%
Tháng 5
+8.99%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+9.57%
Tháng 8
-4.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang RUB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 23.84197445 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.82526454 RUB
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
14.71840301 – 40.47270576 RUB
Năm biến động -1.25%
2023
Tỷ giá trung bình 23.71150582 RUB
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
18.78606039 – 27.56377384 RUB
Năm biến động +13.03%
2024
Tỷ giá trung bình 23.84197445 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.41456922 – 28.04761618 RUB
Năm biến động +18.94%
2025
Tỷ giá trung bình 20.24722863 RUB
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
17.73769537 – 27.9765353 RUB
Năm biến động -33.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.06162287 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.09528276 – 19.9799111 RUB
Năm biến động +0.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.