728x90 / 970x90

Tỷ giá Rúp Nga sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RUB sang PGK

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Kina Papua New Guinean 0.05341069 PGK
+1.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K0.05259537 Hiện tại K0.05341069 Cao nhất K0.05357271
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05341069 PGK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00064 PGK
+1.21%
7 ngày qua
+0.000519 PGK
+0.98%
30 ngày qua
+0.001717 PGK
+3.32%
1 năm qua
+0.002095 PGK
+4.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.05005027
Hôm nay
0.05341069
Cao nhất
0.06213001
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.74%
Tháng 10
+5.24%
Tháng 11
-2.20%
Tháng 12
+4.09%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
-4.17%
Tháng 3
+6.81%
Tháng 4
+5.89%
Tháng 5
-8.25%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-8.73%
Tháng 8
+4.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang PGK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05548637 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05231963 PGK
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.02470801 – 0.06794215 PGK
Năm biến động +1.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04254385 PGK
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.0362795 – 0.05323096 PGK
Năm biến động -11.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04202964 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03565365 – 0.04669718 PGK
Năm biến động -15.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04983401 PGK
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.03574424 – 0.05637711 PGK
Năm biến động +50.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05548637 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05005027 – 0.06213001 PGK
Năm biến động -1.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.