Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang SAR

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Riyal Ả Rập Xê-út 0.8300868 SAR
-1.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.82986654 Hiện tại ﷼0.8300868 Cao nhất ﷼0.84511762
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8300868 SAR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.012121 SAR
-1.44%
7 ngày qua
-0.012587 SAR
-1.49%
30 ngày qua
-0.019092 SAR
-2.25%
1 năm qua
-0.051454 SAR
-5.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.82986654
Hôm nay
0.8300868
Cao nhất
0.89631957
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.88%
Tháng 10
-1.86%
Tháng 11
+0.40%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
-1.82%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
-1.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang SAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.06537468 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.06537468 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.04382078 – 1.35502657 SAR
Năm biến động +0.27%
2023
Tỷ giá trung bình 1.042142 SAR
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.9898642 – 1.08044395 SAR
PGK giảm giá -6.89%
2024
Tỷ giá trung bình 0.96448289 SAR
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.92459537 – 1.0138129 SAR
PGK giảm giá -6.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.90572586 SAR
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.86789285 – 0.94720747 SAR
PGK giảm giá -4.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.85611061 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.82986654 – 0.88675004 SAR
PGK giảm giá -5.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.