Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PGK sang TRY
Cập nhật
1
PGK
=
10.8274464
TRY
-1.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PGK = ₺10.8274464 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = K0.09235788 PGK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺10.82377278
Hiện tại
₺10.8274464
Cao nhất
₺11.02656219
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.8274464 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.15583 TRY
-1.42%
7 ngày qua
-0.129991 TRY
-1.19%
30 ngày qua
-0.023389 TRY
-0.22%
1 năm qua
+1.051903 TRY
+10.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
9.77554352 Hôm nay
10.8274464 Cao nhất
11.02656219
9.77554352 Hôm nay
10.8274464 Cao nhất
11.02656219
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.93%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
+1.70%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+0.57%
Tháng 3
+1.80%
Tháng 4
+1.07%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
+2.26%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.5363436 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.7025243 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.68630932
–
5.36854685
TRY
Năm biến động
+40.47%
2023
Tỷ giá trung bình
6.59249372 TRY
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
5.28870084
–
7.93929746
TRY
Năm biến động
+47.20%
2024
Tỷ giá trung bình
8.44559256 TRY
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
7.79622269
–
8.91123727
TRY
Năm biến động
+11.66%
2025
Tỷ giá trung bình
9.54586729 TRY
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
8.67628513
–
10.0843032
TRY
Năm biến động
+15.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.5363436 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.96455583
–
11.02656219
TRY
PGK tăng giá
+7.41%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.