Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PGK sang XDR
Cập nhật
1
PGK
=
0.16195442
XDR
-1.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PGK = SDR0.16195442 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = K6.17457662 PGK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SDR0.16190748
Hiện tại
SDR0.16195442
Cao nhất
SDR0.16491331
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Quyền rút vốn đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang XDR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16195442 XDR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002387 XDR
-1.45%
7 ngày qua
-0.002515 XDR
-1.53%
30 ngày qua
-0.00228 XDR
-1.39%
1 năm qua
-0.001638 XDR
-1.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.15696076 Hôm nay
0.16195442 Cao nhất
0.17428157
0.15696076 Hôm nay
0.16195442 Cao nhất
0.17428157
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.19%
Tháng 10
-1.69%
Tháng 11
-0.64%
Tháng 12
-1.27%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-1.53%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
-2.52%
Tháng 7
+3.77%
Tháng 8
-1.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang XDR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.20811549 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20697128 XDR
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.19892452
–
0.26335421
XDR
Năm biến động
+5.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20811549 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19735957
–
0.21405559
XDR
PGK giảm giá
-7.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19358398 XDR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.18453529
–
0.20319643
XDR
PGK giảm giá
-4.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17428751 XDR
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.16016455
–
0.19368097
XDR
Năm biến động
-13.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16209759 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15696076
–
0.16893438
XDR
Năm ổn định
-0.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.