Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang ARS

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Peso Argentina 24.33791335 ARS
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $24.33557914 Hiện tại $24.33791335 Cao nhất $24.43742805
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.33791335 ARS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.06234 ARS
-0.26%
7 ngày qua
+0.147 ARS
+0.61%
30 ngày qua
+0.260606 ARS
+1.08%
1 năm qua
+0.689077 ARS
+2.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
22.52381523
Hôm nay
24.33791335
Cao nhất
25.35112243
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.30%
Tháng 10
+0.87%
Tháng 11
-0.69%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
-6.49%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
+1.05%
Tháng 5
+4.82%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+0.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang ARS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 23.90843342 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.3872575 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.0018702 – 3.18132224 ARS
Năm biến động +58.00%
2023
Tỷ giá trung bình 5.31505311 ARS
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
3.17333864 – 14.6346698 ARS
Năm biến động +361.18%
2024
Tỷ giá trung bình 15.96607496 ARS
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
14.50925866 – 17.84200336 ARS
Năm biến động +21.08%
2025
Tỷ giá trung bình 21.61118669 ARS
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
17.55033969 – 25.94281935 ARS
Năm biến động +39.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.90843342 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.52381523 – 25.15767476 ARS
PHP giảm giá -1.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.