728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Philipin sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang CLF
Cập nhật
1
PHP
=
0.00039172
CLF
+0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = UF0.00039172 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = ₱2,552.82 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
UF0.0003908
Hiện tại
UF0.00039172
Cao nhất
UF0.00039336
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang CLF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00039172 CLF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000002 CLF
+0.53%
7 ngày qua
+0.000008 CLF
+2.21%
30 ngày qua
+0.000011 CLF
+3.01%
1 năm qua
-0.000029 CLF
-6.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.00036665 Hôm nay
0.00039172 Cao nhất
0.0004251
0.00036665 Hôm nay
0.00039172 Cao nhất
0.0004251
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.61%
Tháng 10
-1.41%
Tháng 11
-3.88%
Tháng 12
-4.39%
Tháng 1
+2.90%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
-2.73%
Tháng 4
-1.56%
Tháng 5
+4.16%
Tháng 6
+1.23%
Tháng 7
-1.37%
Tháng 8
+2.87%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang CLF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00059714 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.000582 CLF
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.00054068
–
0.00067856
CLF
Năm biến động
-8.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00054711 CLF
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.000507
–
0.00060625
CLF
Năm biến động
+4.79%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00059714 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00055342
–
0.00063995
CLF
Năm biến động
+6.89%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00044425 CLF
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.00038968
–
0.00062989
CLF
Năm biến động
-37.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00038148 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00036665
–
0.00039336
CLF
Năm ổn định
+0.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.