Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang CUP

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Peso Cuba 0.4118616 CUP
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₱0.41145357 Hiện tại ₱0.4118616 Cao nhất ₱0.41262722
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4118616 CUP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000399 CUP
-0.10%
7 ngày qua
+0.000487 CUP
+0.12%
30 ngày qua
-0.00166 CUP
-0.40%
1 năm qua
-0.02949 CUP
-6.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.40931491
Hôm nay
0.4118616
Cao nhất
0.44704856
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang CUP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.47347821 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.47347821 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.43474588 – 0.50519914 CUP
Năm biến động -8.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.46307569 CUP
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.44966773 – 0.47984646 CUP
Năm ổn định +0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.44959388 CUP
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.43324641 – 0.46525914 CUP
PHP giảm giá -4.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.44803221 CUP
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.43335579 – 0.46522137 CUP
Năm ổn định -1.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.42318231 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40931491 – 0.44704856 CUP
PHP giảm giá -5.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.