Tỷ giá Peso Philipin sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang IQD

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Dinar I-rắc 20.90938387 IQD
-0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ع.د20.90938387 Hiện tại ع.د20.90938387 Cao nhất ع.د21.00416516
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.90938387 IQD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.061129 IQD
-0.29%
7 ngày qua
-0.025882 IQD
-0.12%
30 ngày qua
-0.244475 IQD
-1.16%
1 năm qua
-1.553793 IQD
-6.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
20.79720918
Hôm nay
20.90938387
Cao nhất
22.72494617
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
-0.62%
Tháng 12
+0.68%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-4.40%
Tháng 3
-1.72%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
+0.64%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-1.54%
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang IQD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 26.84080778 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.84080778 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
24.51246403 – 28.64384678 IQD
Năm biến động -8.37%
2023
Tỷ giá trung bình 24.44543436 IQD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
22.87253224 – 27.45052894 IQD
Năm biến động -9.73%
2024
Tỷ giá trung bình 22.86772287 IQD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
22.0418194 – 23.69506357 IQD
PHP giảm giá -5.02%
2025
Tỷ giá trung bình 22.78870331 IQD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
22.04405897 – 23.72440939 IQD
Năm ổn định -1.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.52139485 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.79720918 – 22.72494617 IQD
PHP giảm giá -6.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.