Tỷ giá Peso Philipin sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang LAK
Cập nhật
1
PHP
=
358.73114959
LAK
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = ₭358.73114959 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = ₱0.0027876 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₭358.57924737
Hiện tại
₭358.73114959
Cao nhất
₭359.7619592
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang LAK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
358.73114959 LAK
2026-09-29
24 giờ qua
-0.492755 LAK
-0.14%
7 ngày qua
+0.726912 LAK
+0.20%
30 ngày qua
-2.705002 LAK
-0.75%
1 năm qua
-12.91067 LAK
-3.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
353.90935153 Hôm nay
358.73114959 Cao nhất
374.48359498
353.90935153 Hôm nay
358.73114959 Cao nhất
374.48359498
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.90%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
-0.97%
Tháng 12
-0.65%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
-2.07%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
+2.93%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
-2.56%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang LAK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 376.85782406 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
260.78347972 LAK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
218.07514583
–
322.40445714
LAK
Năm biến động
+42.02%
2023
Tỷ giá trung bình
336.02541498 LAK
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
301.94829866
–
375.11420153
LAK
Năm biến động
+19.48%
2024
Tỷ giá trung bình
376.77625327 LAK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
365.95190066
–
397.78470759
LAK
Năm ổn định
+1.01%
2025
Tỷ giá trung bình
376.85782406 LAK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
365.11226355
–
391.71290664
LAK
Năm ổn định
-2.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
362.58012656 LAK
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
353.90935153
–
372.30086073
LAK
Năm ổn định
-2.37%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.