Tỷ giá Peso Philipin sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang MOP
Cập nhật
1
PHP
=
0.12922192
MOP
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = MOP$0.12922192 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ₱7.73862485 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$0.12919279
Hiện tại
MOP$0.12922192
Cao nhất
MOP$0.12956131
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12922192 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000231 MOP
-0.18%
7 ngày qua
+0.000119 MOP
+0.09%
30 ngày qua
-0.001172 MOP
-0.90%
1 năm qua
-0.008252 MOP
-6.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.12827823 Hôm nay
0.12922192 Cao nhất
0.13974892
0.12827823 Hôm nay
0.12922192 Cao nhất
0.13974892
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.73%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
-0.66%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
-4.24%
Tháng 3
-1.77%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.70%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-1.60%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.14829615 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14829615 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13579481
–
0.15753394
MOP
Năm biến động
-8.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14495869 MOP
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.14066934
–
0.15198685
MOP
Năm ổn định
+0.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14030864 MOP
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.13467777
–
0.14565813
MOP
PHP giảm giá
-5.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13969181 MOP
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.13498077
–
0.14576222
MOP
Năm ổn định
-0.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13256634 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12827823
–
0.13974892
MOP
PHP giảm giá
-5.17%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.