Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang PKR

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Rupee Pakistan 4.42194415 PKR
-0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨4.42155541 Hiện tại ₨4.42194415 Cao nhất ₨4.44675936
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.42194415 PKR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.016855 PKR
-0.38%
7 ngày qua
-0.006754 PKR
-0.15%
30 ngày qua
-0.057717 PKR
-1.29%
1 năm qua
-0.422584 PKR
-8.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.40024252
Hôm nay
4.42194415
Cao nhất
4.88548469
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.24%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
-1.26%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-4.55%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+0.52%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
-1.66%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 5.0243619 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.74646094 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.37773848 – 4.32006136 PKR
Năm biến động +16.41%
2023
Tỷ giá trung bình 5.0243619 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.05543751 – 5.42394622 PKR
Năm biến động +23.91%
2024
Tỷ giá trung bình 4.86148405 PKR
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
4.6808577 – 5.07286794 PKR
PHP giảm giá -5.00%
2025
Tỷ giá trung bình 4.9002069 PKR
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
4.71919735 – 5.10499503 PKR
Năm ổn định -0.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.57298144 PKR
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
4.40024252 – 4.84855765 PKR
PHP giảm giá -7.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.