728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PKR sang PHP

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Peso Philipin 0.22546668 PHP
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱0.22488287 Hiện tại ₱0.22546668 Cao nhất ₱0.22564999
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22546668 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000148 PHP
+0.07%
7 ngày qua
-0.000333 PHP
-0.15%
30 ngày qua
+0.002236 PHP
+1.00%
1 năm qua
+0.019048 PHP
+9.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.20468798
Hôm nay
0.22546668
Cao nhất
0.2272602
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.25%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
+1.28%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+4.77%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-0.52%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
+1.69%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.26798323 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26798323 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23147819 – 0.29605608 PHP
Năm biến động -14.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19972019 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18436761 – 0.24658252 PHP
Năm biến động -19.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20579204 PHP
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.19712715 – 0.21363606 PHP
PKR tăng giá +5.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20416579 PHP
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.19588658 – 0.21190044 PHP
Năm ổn định +0.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21867802 PHP
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.2062469 – 0.2272602 PHP
PKR tăng giá +7.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.