Tỷ giá Peso Philipin sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang SLL

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Leone Sierra Leone 335.3992951 SLL
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Le335.06701492 Hiện tại Le335.3992951 Cao nhất Le336.02277613
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
335.3992951 SLL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.324877 SLL
-0.10%
7 ngày qua
+0.396489 SLL
+0.12%
30 ngày qua
-1.35196 SLL
-0.40%
1 năm qua
-24.015201 SLL
-6.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
333.32539607
Hôm nay
335.3992951
Cao nhất
364.05378152
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang SLL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 366.1265588 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 250.99498004 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
219.48265667 – 321.637971 SLL
Năm biến động +43.41%
2023
Tỷ giá trung bình 342.9791276 SLL
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
313.2092143 – 383.11651321 SLL
Năm biến động +19.32%
2024
Tỷ giá trung bình 366.1265588 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
352.81400442 – 378.88355874 SLL
PHP giảm giá -4.84%
2025
Tỷ giá trung bình 364.85480937 SLL
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
352.90308076 – 378.85279626 SLL
Năm ổn định -1.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 344.61830814 SLL
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
333.32539607 – 364.05378152 SLL
PHP giảm giá -5.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.