Tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang SSP

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Bảng Nam Sudan 2.08345989 SSP
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất £2.08139581 Hiện tại £2.08345989 Cao nhất £2.08733288
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang SSP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.08345989 SSP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002018 SSP
-0.10%
7 ngày qua
+0.002463 SSP
+0.12%
30 ngày qua
-0.008398 SSP
-0.40%
1 năm qua
-0.14918 SSP
-6.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.07057708
Hôm nay
2.08345989
Cao nhất
2.2614581
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang SSP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.39515616 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.39515616 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.19922322 – 2.55562095 SSP
Năm biến động -8.41%
2023
Tỷ giá trung bình 2.34253359 SSP
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
2.27470752 – 2.42737086 SSP
Năm ổn định +0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 2.27433394 SSP
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
2.19163796 – 2.35357888 SSP
PHP giảm giá -4.84%
2025
Tỷ giá trung bình 2.26643399 SSP
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
2.19219129 – 2.35338779 SSP
Năm ổn định -1.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.14072729 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.07057708 – 2.2614581 SSP
PHP giảm giá -5.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.