Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Nam Sudan được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SSP sang PHP
Cập nhật
1
SSP
=
0.47997084
PHP
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SSP = ₱0.47997084 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = £2.08345989 SSP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₱0.47908027
Hiện tại
₱0.47997084
Cao nhất
₱0.48044682
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá SSP sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SSP sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47997084 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000464 PHP
+0.10%
7 ngày qua
-0.000568 PHP
-0.12%
30 ngày qua
+0.001927 PHP
+0.40%
1 năm qua
+0.03207 PHP
+7.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.44219258 Hôm nay
0.47997084 Cao nhất
0.48295715
0.44219258 Hôm nay
0.47997084 Cao nhất
0.48295715
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SSP sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.46739512 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SSP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.41845766 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.39129433
–
0.454706
PHP
Năm biến động
+9.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.42697522 PHP
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.41196836
–
0.43961696
PHP
Năm ổn định
-0.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.43986617 PHP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.42488485
–
0.45627974
PHP
SSP tăng giá
+5.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.4413675 PHP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.42491935
–
0.45616457
PHP
Năm ổn định
+1.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.46739512 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.44219258
–
0.48295715
PHP
SSP tăng giá
+6.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.