Tỷ giá Peso Philipin sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang TRY

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.78373488 TRY
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₺0.7829527 Hiện tại ₺0.78373488 Cao nhất ₺0.78517114
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78373488 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000423 TRY
-0.05%
7 ngày qua
+0.003655 TRY
+0.47%
30 ngày qua
+0.008865 TRY
+1.14%
1 năm qua
+0.070968 TRY
+9.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.71010326
Hôm nay
0.78373488
Cao nhất
0.7857261
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.27%
Tháng 10
+1.22%
Tháng 11
+0.50%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
+3.05%
Tháng 2
-3.45%
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
+2.43%
Tháng 6
+2.52%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+1.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.75864754 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30322856 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25553561 – 0.33969085 TRY
Năm biến động +28.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.42778869 TRY
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.33501696 – 0.53286621 TRY
Năm biến động +58.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.57399352 TRY
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.53359473 – 0.61384948 TRY
Năm biến động +13.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.68845217 TRY
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.59993046 – 0.73084109 TRY
Năm biến động +20.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.75864754 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.72569121 – 0.7857261 TRY
PHP tăng giá +7.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.