Tỷ giá Peso Philipin sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang TZS

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Shilling Tanzania 42.11893386 TZS
-0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh42.11893386 Hiện tại TSh42.11893386 Cao nhất TSh42.38368044
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
42.11893386 TZS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.198454 TZS
-0.47%
7 ngày qua
-0.136887 TZS
-0.32%
30 ngày qua
-0.631009 TZS
-1.48%
1 năm qua
+0.040554 TZS
+0.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
41.02946662
Hôm nay
42.11893386
Cao nhất
45.04274021
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.38%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
-0.63%
Tháng 12
+4.21%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-3.66%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+1.39%
Tháng 6
+1.40%
Tháng 7
-1.69%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang TZS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 45.65228465 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 42.76651518 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
39.25048469 – 45.37963508 TZS
Năm biến động -7.37%
2023
Tỷ giá trung bình 43.54951955 TZS
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
41.66223288 – 45.52038569 TZS
PHP tăng giá +8.54%
2024
Tỷ giá trung bình 45.65228465 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
39.73514831 – 49.0429895 TZS
Năm biến động -8.47%
2025
Tỷ giá trung bình 44.57383646 TZS
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
41.02946662 – 48.75846765 TZS
Năm biến động +0.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.89304874 TZS
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
41.71870522 – 45.04274021 TZS
Năm ổn định +0.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.