Tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TZS sang PHP
Cập nhật
1
TZS
=
0.02374229
PHP
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TZS = ₱0.02374229 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = TSh42.11893386 TZS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱0.02359399
Hiện tại
₱0.02374229
Cao nhất
₱0.02374229
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02374229 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000111 PHP
+0.47%
7 ngày qua
+0.000077 PHP
+0.33%
30 ngày qua
+0.00035 PHP
+1.50%
1 năm qua
-0.000023 PHP
-0.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.02220114 Hôm nay
0.02374229 Cao nhất
0.02437273
0.02220114 Hôm nay
0.02374229 Cao nhất
0.02437273
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.38%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
+0.63%
Tháng 12
-4.04%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
+3.80%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-1.37%
Tháng 6
-1.38%
Tháng 7
+1.72%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02343011 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02343011 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02203632
–
0.02547739
PHP
Năm biến động
+7.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02297669 PHP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.02196818
–
0.02400255
PHP
TZS giảm giá
-7.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02193596 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02039027
–
0.02516664
PHP
Năm biến động
+9.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02249083 PHP
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.02050926
–
0.02437273
PHP
Năm biến động
-0.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02331958 PHP
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.02220114
–
0.02397006
PHP
Năm ổn định
-0.39%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.