Tỷ giá Peso Philipin sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang UAH

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Hryvnia Ucraina 0.71710912 UAH
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₴0.71710912 Hiện tại ₴0.71710912 Cao nhất ₴0.71953111
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71710912 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000029 UAH
7 ngày qua
+0.001146 UAH
+0.16%
30 ngày qua
-0.002345 UAH
-0.33%
1 năm qua
+0.011555 UAH
+1.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.70555435
Hôm nay
0.71710912
Cao nhất
0.75028165
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.09%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
-0.93%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
+1.79%
Tháng 2
-2.61%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+1.77%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.72595226 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.59727327 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.52285501 – 0.67188626 UAH
Năm biến động +23.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.66174419 UAH
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.63740827 – 0.69466201 UAH
PHP tăng giá +4.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.70121895 UAH
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.66352566 – 0.74690065 UAH
Năm biến động +4.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.72521349 UAH
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.70555435 – 0.75192517 UAH
Năm ổn định -0.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.72595226 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.70880479 – 0.75028165 UAH
Năm ổn định -0.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.