728x90 / 970x90

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UAH sang PHP

Cập nhật
Hryvnia Ucraina 1 UAH = Peso Philipin 1.39340196 PHP
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₱1.38979397 Hiện tại ₱1.39340196 Cao nhất ₱1.39498851
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.39340196 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000906 PHP
-0.06%
7 ngày qua
-0.003319 PHP
-0.24%
30 ngày qua
+0.003459 PHP
+0.25%
1 năm qua
-0.023923 PHP
-1.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.3328328
Hôm nay
1.39340196
Cao nhất
1.41732525
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.07%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
+0.94%
Tháng 12
-1.95%
Tháng 1
-1.76%
Tháng 2
+2.68%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-1.74%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+1.83%
Tháng 8
-0.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.68502733 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.68502733 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.48834716 – 1.9125761 PHP
Năm biến động -19.17%
2023
Tỷ giá trung bình 1.51160091 PHP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
1.43954899 – 1.56885319 PHP
UAH giảm giá -4.02%
2024
Tỷ giá trung bình 1.42712034 PHP
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
1.33886615 – 1.50710071 PHP
Năm biến động -4.75%
2025
Tỷ giá trung bình 1.37920986 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.32991958 – 1.41732525 PHP
Năm ổn định +0.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.37753665 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.3328328 – 1.41082569 PHP
Năm ổn định +0.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.