Tỷ giá Peso Philipin sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang UZS

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Som Uzbekistan 188.97628986 UZS
-0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв188.89780479 Hiện tại лв188.97628986 Cao nhất лв189.43662594
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang UZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
188.97628986 UZS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.563533 UZS
-0.30%
7 ngày qua
+0.164794 UZS
+0.09%
30 ngày qua
-1.840299 UZS
-0.96%
1 năm qua
-18.630381 UZS
-8.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
187.25648027
Hôm nay
188.97628986
Cao nhất
212.53792601
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.51%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
+2.53%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
-4.07%
Tháng 3
-3.87%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
+1.39%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
-2.77%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang UZS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 220.83136298 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 203.18983122 UZS
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
186.47576931 – 222.14635022 UZS
Năm biến động -4.98%
2023
Tỷ giá trung bình 211.04069036 UZS
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
201.09141095 – 224.15251755 UZS
PHP tăng giá +10.42%
2024
Tỷ giá trung bình 220.83136298 UZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
213.62639925 – 229.45043729 UZS
Năm ổn định -0.74%
2025
Tỷ giá trung bình 218.97092899 UZS
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
201.66987588 – 234.23611277 UZS
Năm biến động -7.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 197.30024218 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
187.25648027 – 212.53792601 UZS
Năm biến động -7.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.