Tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại UZS sang PHP
Cập nhật
1
UZS
=
0.00529167
PHP
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 UZS = ₱0.00529167 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = лв188.97628986 UZS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱0.00527881
Hiện tại
₱0.00529167
Cao nhất
₱0.00529387
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00529167 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000016 PHP
+0.30%
7 ngày qua
-0.000005 PHP
-0.09%
30 ngày qua
+0.000051 PHP
+0.97%
1 năm qua
+0.000475 PHP
+9.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.00470504 Hôm nay
0.00529167 Cao nhất
0.00534027
0.00470504 Hôm nay
0.00529167 Cao nhất
0.00534027
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.53%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
-2.46%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
+4.24%
Tháng 3
+4.02%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
-1.38%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
+2.84%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00507444 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00493329 PHP
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.00450154
–
0.00536263
PHP
Năm biến động
+5.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00474213 PHP
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.00446125
–
0.00497286
PHP
UZS giảm giá
-9.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00452958 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00435824
–
0.00468107
PHP
Năm ổn định
+0.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00457521 PHP
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.0042692
–
0.0049586
PHP
Năm biến động
+8.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00507444 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00470504
–
0.00534027
PHP
Năm biến động
+7.96%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.