Tỷ giá Peso Philipin sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang XDR
Cập nhật
1
PHP
=
0.01169559
XDR
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = SDR0.01169559 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = ₱85.5023004 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SDR0.01169559
Hiện tại
SDR0.01169559
Cao nhất
SDR0.01174451
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Quyền rút vốn đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang XDR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01169559 XDR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000025 XDR
-0.21%
7 ngày qua
-0.000013 XDR
-0.11%
30 ngày qua
-0.000033 XDR
-0.28%
1 năm qua
-0.000232 XDR
-1.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.01126435 Hôm nay
0.01169559 Cao nhất
0.01242843
0.01126435 Hôm nay
0.01169559 Cao nhất
0.01242843
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.53%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
-1.81%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
+2.35%
Tháng 2
-1.66%
Tháng 3
-3.58%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
+2.95%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
+1.26%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang XDR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.0134738 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01340614 XDR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.01201719
–
0.01405785
XDR
Năm biến động
-3.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0134738 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0131633
–
0.01385672
XDR
Năm ổn định
-0.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01314799 XDR
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.01272756
–
0.01357974
XDR
Năm ổn định
-2.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01255085 XDR
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.01175176
–
0.01352743
XDR
Năm biến động
-10.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01167511 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01126435
–
0.01213666
XDR
Năm ổn định
-0.91%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.