728x90 / 970x90

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XDR sang PHP

Cập nhật
Quyền rút vốn đặc biệt 1 XDR = Peso Philipin 85.36722216 PHP
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱85.14617773 Hiện tại ₱85.36722216 Cao nhất ₱85.38905277
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
85.36722216 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.094159 PHP
+0.11%
7 ngày qua
-0.038197 PHP
-0.04%
30 ngày qua
+0.102297 PHP
+0.12%
1 năm qua
+1.531198 PHP
+1.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
80.46065928
Hôm nay
85.36722216
Cao nhất
88.77565085
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.53%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
+1.84%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
-2.30%
Tháng 2
+1.69%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
-2.87%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-1.25%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 85.67378329 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 74.71722392 PHP
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
71.13464787 – 83.21415385 PHP
Năm biến động +3.61%
2023
Tỷ giá trung bình 74.22699622 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
72.16716537 – 75.96881474 PHP
Năm ổn định +0.16%
2024
Tỷ giá trung bình 76.07697986 PHP
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
73.63909044 – 78.56966634 PHP
Năm ổn định +2.39%
2025
Tỷ giá trung bình 79.8095352 PHP
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
73.92384929 – 85.09367171 PHP
Năm biến động +11.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 85.67378329 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
82.3949816 – 88.77565085 PHP
Năm ổn định +0.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.