728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PKR sang DOP
Cập nhật
1
PKR
=
0.21467913
DOP
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PKR = RD$0.21467913 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = ₨4.65811461 PKR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
RD$0.21456681
Hiện tại
RD$0.21467913
Cao nhất
RD$0.21488038
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang DOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21467913 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000059 DOP
+0.03%
7 ngày qua
+0.000465 DOP
+0.22%
30 ngày qua
+0.003061 DOP
+1.45%
1 năm qua
-0.005684 DOP
-2.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.20863939 Hôm nay
0.21467913 Cao nhất
0.22909644
0.20863939 Hôm nay
0.21467913 Cao nhất
0.22909644
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.53%
Tháng 10
-2.03%
Tháng 11
+1.44%
Tháng 12
-0.39%
Tháng 1
-3.81%
Tháng 2
-0.59%
Tháng 3
-1.34%
Tháng 4
-1.27%
Tháng 5
+2.44%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
+1.77%
Tháng 8
+1.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang DOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.27185285 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27185285 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.22259103
–
0.33026377
DOP
Năm biến động
-22.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20117485 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18417047
–
0.24878988
DOP
Năm biến động
-16.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21348196 DOP
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.20564838
–
0.21939862
DOP
PKR tăng giá
+5.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.219113 DOP
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.20811541
–
0.23061157
DOP
PKR tăng giá
+2.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21502791 DOP
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.20863939
–
0.22784684
DOP
PKR giảm giá
-4.64%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.