728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PKR sang JPY
Cập nhật
1
PKR
=
0.56714922
JPY
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PKR = ¥0.56714922 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ₨1.76320439 PKR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
¥0.56569668
Hiện tại
¥0.56714922
Cao nhất
¥0.56857185
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56714922 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000797 JPY
-0.14%
7 ngày qua
-0.000837 JPY
-0.15%
30 ngày qua
-0.006851 JPY
-1.19%
1 năm qua
+0.043849 JPY
+8.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.52088323 Hôm nay
0.56714922 Cao nhất
0.58999931
0.52088323 Hôm nay
0.56714922 Cao nhất
0.58999931
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.24%
Tháng 10
+1.70%
Tháng 11
+1.47%
Tháng 12
-1.14%
Tháng 1
+1.59%
Tháng 2
+1.64%
Tháng 3
-1.12%
Tháng 4
+1.58%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-2.69%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
-1.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.64439283 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.64439283 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.55056604
–
0.70493302
JPY
Năm biến động
-10.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.50390881 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.45431643
–
0.58744802
JPY
Năm biến động
-12.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.54401681 JPY
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.50397517
–
0.58046955
JPY
Năm biến động
+11.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.53143625 JPY
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.50109602
–
0.56792096
JPY
Năm biến động
-0.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.56888269 JPY
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.54457405
–
0.58999931
JPY
Năm ổn định
+1.39%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.