728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PKR sang KRW

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Won Hàn Quốc 4.89217379 KRW
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩4.89096187 Hiện tại ₩4.89217379 Cao nhất ₩4.91229544
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.89217379 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000527 KRW
+0.01%
7 ngày qua
+0.002334 KRW
+0.05%
30 ngày qua
-0.045368 KRW
-0.92%
1 năm qua
-0.075689 KRW
-1.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.83332049
Hôm nay
4.89217379
Cao nhất
5.60067519
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.34%
Tháng 10
+3.05%
Tháng 11
-1.31%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+4.49%
Tháng 3
-2.39%
Tháng 4
+2.54%
Tháng 5
+2.57%
Tháng 6
-6.70%
Tháng 7
-5.33%
Tháng 8
-1.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang KRW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.34756648 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.34756648 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.41633246 – 6.93821535 KRW
Năm biến động -16.49%
2023
Tỷ giá trung bình 4.68544289 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.29804881 – 5.63431956 KRW
Năm biến động -16.73%
2024
Tỷ giá trung bình 4.89696396 KRW
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
4.64024545 – 5.30773138 KRW
Năm biến động +14.38%
2025
Tỷ giá trung bình 5.04864711 KRW
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
4.7509634 – 5.30306208 KRW
PKR giảm giá -2.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.19983788 KRW
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
4.83332049 – 5.60067519 KRW
Năm biến động -5.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.