728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PKR sang SAR

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Riyal Ả Rập Xê-út 0.01353732 SAR
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.01353483 Hiện tại ﷼0.01353732 Cao nhất ﷼0.0135546
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01353732 SAR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000012 SAR
-0.09%
7 ngày qua
-0.000009 SAR
-0.06%
30 ngày qua
0.000000 SAR
0.00%
1 năm qua
+0.00027 SAR
+2.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01320687
Hôm nay
0.01353732
Cao nhất
0.01372119
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.48%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
+0.49%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang SAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0185408 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0185408 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01562469 – 0.02152071 SAR
Năm biến động -21.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01347723 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01217457 – 0.01659337 SAR
Năm biến động -19.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01347629 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01330113 – 0.01356311 SAR
Năm ổn định +0.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01331998 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01278699 – 0.01352413 SAR
Năm ổn định -0.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01348381 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01329814 – 0.01372119 SAR
Năm ổn định +1.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.